construction industry
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công nghiệp xây dựng: Một ngành công nghiệp, một lĩnh vực kinh tế chuyên về việc xây dựng các công trình như nhà ở, tòa nhà văn phòng, cầu đường, và các cơ sở hạ tầng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The construction industry is a major driver of the national economy. (Công nghiệp xây dựng là một động lực chính của nền kinh tế quốc gia.)
- Many new jobs were created in the construction industry last year. (Nhiều việc làm mới đã được tạo ra trong ngành công nghiệp xây dựng vào năm ngoái.)
- Investing in the construction industry can be risky but profitable. (Đầu tư vào công nghiệp xây dựng có thể rủi ro nhưng sinh lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the state of the construction industry": tình hình, tình trạng của ngành công nghiệp xây dựng.
- The report analyzes the current state of the construction industry. (Báo cáo phân tích tình hình hiện tại của ngành công nghiệp xây dựng.)
"to work in the construction industry": làm việc trong ngành công nghiệp xây dựng.
- He has worked in the construction industry for over twenty years. (Ông ấy đã làm việc trong ngành công nghiệp xây dựng hơn hai mươi năm.)
Biến thể và từ gần giống
Construction (n): sự xây dựng, công trình xây dựng.
- The construction of the new bridge will begin next month. (Việc xây dựng cây cầu mới sẽ bắt đầu vào tháng tới.)
Industry (n): ngành công nghiệp, ngành kinh tế.
- The automotive industry is facing many challenges. (Ngành công nghiệp ô tô đang đối mặt với nhiều thách thức.)
Từ đồng nghĩa
- Building industry: ngành xây dựng (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
- Construction sector: khu vực xây dựng, ngành xây dựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "construction industry".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "construction industry".
Noun
- công nghiệp xây dựng